bơi xuồng

bơi xuồng

Cuối tuần, gia đình tôi thường ra sông bơi xuồng để ngắm cảnh.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động dùng tay chèo hoặc dùng mái chèo để điều khiển một chiếc xuồng (một loại thuyền nhỏ, thường hẹp dài) di chuyển trên mặt nước. Hành động này có thể bao gồm việc chèo, lái giữ thăng bằng cho xuồng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cuối tuần, gia đình tôi thường ra sông bơi xuồng để ngắm cảnh.
    • Anh ấy học bơi xuồng rất nhanh có thể điều khiển xuồng một cách thuần thục.
    • Trên khúc sông này, du khách có thể thuê xuồng để tự tay bơi xuồng khám phá.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bơi xuồng vượt thác": chỉ hành động điều khiển xuồng vượt qua các đoạn sông dòng chảy xiết, thác ghềnh, đòi hỏi kỹ thuật cao sự dũng cảm.
    • Đội đua đã màn trình diễn ngoạn mục khi bơi xuồng vượt thác an toàn.
Biến thể từ gần giống
  • Chèo xuồng (động từ): có nghĩa tương tự, nhấn mạnh vào động tác dùng mái chèo.
  • Đi xuồng (động từ): chỉ hành động di chuyển bằng xuồng, có thể không bao hàm nghĩa tự mình chèo lái.
  • Xuồng (danh từ): phương tiện được sử dụng trong hành động "bơi xuồng".
Từ đồng nghĩa
  • Chèo thuyền: hành động dùng mái chèo để đẩy thuyền đi (thuyền có thể to hơn xuồng).
  • Lái xuồng: nhấn mạnh vào việc điều khiển hướng đi của xuồng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bơi xuồng ra khơi: chỉ việc điều khiển xuồng từ sông, bờ ra vùng nước rộng lớn hơn như biển.
    • Những ngư dân dũng cảm bơi xuồng ra khơi đánh .
Thành ngữ liên quan
  • "Bơi xuồng ba " (thành ngữ): thường dùng để von với việc làm một công việc đó rất dễ dàng, thuận lợi, không gặp trở ngại, giống như việc điều khiển một chiếc xuồng ba rất nhẹ nhàng.
    • Với kinh nghiệm của anh ấy, dự án này chỉ như bơi xuồng ba .